Văn hóa bản địa trong kiến trúc

Văn hóa bản địa được hiểu là văn hóa của một cộng đồng, một dân tộc trong một địa phương, khu vực, vùng, miền nhất định. Đặc trưng của văn hóa bản địa là các bản sắc văn hóa của địa phương ấy.

Muang Boran – Thái Lan

“Tính bản địa”và “Bản sắc địa phương” trong kiến trúc là 2 mặt thống nhất của cùng một vấn đề – sự biểu hiện cụ thể hóa bản sắc văn hoá tương ứng với môi trường sinh thái tự nhiên và sinh thái nhân văn của địa phương, bằng các công cụ và ngôn ngữ kiến trúc.

 Bukchon Hanok – Hàn Quốc

Trong đó, “bản sắc địa phương” là góc nhìn “từ trong ra”, hàm ý có sự liên hệ, đối chiếu với cái gốc là bản sắc văn hoá chung của cộng đồng, còn “tính bản địa” là góc nhìn “từ ngoài vào”, hướng đến những đặc điểm riêng để nhận diện kiến trúc ở chỗ này khác với ở chỗ kia.

Hida-Takayama – Nhật bản

Hai góc nhìn này bổ sung cho nhau, người bên ngoài có thể chưa “hiểu” nhưng dễ “thấy” những hiện tượng cá biệt, những tín hiệu thị giác; người trong cuộc thì “hiểu” nhưng lại khó thoát khỏi những lối nghĩ đã quen thuộc.

Phượng Hoàng Cổ Trấn – Trung Quốc

Nét văn hóa bản địa trong kiến trúc là một yếu tố vô cùng quan trọng. Thành phố hay nông thôn, cao nguyên hay đồng bằng đều sẽ thay đổi theo vòng xoay của xã hội, nhưng bản sắc văn hóa dân tộc vẫn được bảo tồn. Những xu hướng rồi sẽ qua đi, nhưng vẻ đẹp truyền thống địa phương, đặc trưng vùng miền vẫn luôn giữ vị trí độc tôn. Văn hóa bản địa đem đến một giá trị vững bền để công trình kiến trúc có thể tồn tại lâu dài.

Phố cổ Hội An – Việt Nam

Chia sẻ bài viết

0903525480